Bản dịch của từ 员栅 trong tiếng Việt
员栅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
员栅 (Danh từ)
【yuán shān】
01
Hàng rào tròn làm bằng cọc gỗ cắm đứng (lót xung quanh bằng cọc để chắn hoặc bảo vệ).
用木棒树立的圆形栅栏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 员栅
yuán
员
zhà
栅
Các từ liên quan
员丘
员位
员僚
员司
员呈
栅剌子
栅垒
栅塘
栅墙
栅子
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 員, 贠, 𪔅
- Hình thái radical:
- ⿱,口,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶰
元
喛
䟦
騵
䳒
円
㟶
邧
魭
缘
園
愪
澐
熉
㜏
䢵
秐
勻
貟
匀
鋆
昀
䉙
惲
韻
熨
傊
褞
恽
贠
㒁
韫
䲰
㚺
腪
吺
噦
噄
咥
咠
嘥
㖼
嚢
呡
吾
噎
呹
邻
䧃
㺯
扽
㔷
阷
应
伿
别
芮
改
杄
运动员
职员
演员
员工
人员
裁员
成员
文员
官员
会员
动员
