Bản dịch của từ 员美 trong tiếng Việt
员美
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
员美 (Tính từ)
【yuán měi】
01
Tròn trịa, mềm mại và đẹp; dáng vẻ uyển chuyển, êm ái (như hoa văn, giọng nói hoặc nét chữ đều tròn và thanh thoát).
圆润优美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 员美
yuán
员
měi
美
Các từ liên quan
员丘
员位
员僚
员司
员呈
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄢˊ, ㄩㄣˋ】【VIÊN, VÂN】
- Các biến thể:
- 員, 贠, 𪔅
- Hình thái radical:
- ⿱,口,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶰
元
喛
䟦
騵
䳒
円
㟶
邧
魭
缘
園
愪
澐
熉
㜏
䢵
秐
勻
貟
匀
鋆
昀
䉙
惲
韻
熨
傊
褞
恽
贠
㒁
韫
䲰
㚺
腪
吺
噦
噄
咥
咠
嘥
㖼
嚢
呡
吾
噎
呹
邻
䧃
㺯
扽
㔷
阷
应
伿
别
芮
改
杄
职员
演员
员工
人员
裁员
成员
文员
官员
会员
动员
运动员
