Bản dịch của từ 呙 trong tiếng Việt
呙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
呙 (Danh từ)
【guō】
01
Họ Oa
姓
Ví dụ
02
Oà; như 'khóc oà' oa; như 'khóc oa oa' ùa; như 'ùa vào' ua; như 'lá ngả màu ua úa' uả; như 'ủa trời tối (tiếng ỡ ngỡ)'; nghĩa: âm thanh của tiếng chim; tiếng kêu của một số loài động vật
解释: 指某些鸟类或动物发出的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guō】【ㄍㄨㄛ】【OA.QUA.QUAI.OAI】
- Các biến thể:
- 咼, 𠿎, 𡁑
- Hình thái radical:
- ⿱,口,内
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀤
喎
竵
㖞
歪
㗏
咼
䳚
䮤
劾
䒩
荷
阂
阖
閡
闔
㮫
毼
姀
䰀
婑
咼
㦱
㧴
婐
䂺
我
捰
凹
䵷
䯉
溛
鼃
唲
咼
窊
攨
娲
哇
蛙
叧
寡
冎
呱
剮
咼
剐
𠆣
㒷
䈑
堝
瘑
彍
鈛
啯
嘓
蝈
咶
崞
过
墎
埚
唓
咢
吚
哞
呜
喑
哯
嗽
㘎
咔
㕭
㕣
求
抏
邸
㧀
杋
刢
𠃫
㘮
沒
㕝
矶
伲
