Bản dịch của từ 呜呜咽咽 trong tiếng Việt

呜呜咽咽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

呜呜咽咽 (Tính từ)

wū wū yè yè
01

Khóc nức nở; tiếng khóc nghẹn ngào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呜呜咽咽

Các từ liên quan

呜乎
呜呀呀
呜呃
呜呜
呜呜啕啕
咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
呜
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,乌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép