Bản dịch của từ 呜呼噫嘻 trong tiếng Việt
呜呼噫嘻
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
呜呼噫嘻 (Thán từ)
【wū hū yī xī】
01
Thán từ thể hiện những tiếng thở dài, tiếc nuối và cảm xúc (chủ yếu thấy trong thơ cổ điển Trung Quốc)
叹词。表示慨叹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呜呼噫嘻
wū
呜
hū
呼
yī
噫
xī
嘻
Các từ liên quan
呜乎
呜呀呀
呜呃
呜呜
呜呜咽咽
呼不给吸
呼之即来,挥之即去
呼之即至,挥之即去
呼之或出
呼之欲出
噫乎
噫兴
噫吁哉
噫吁唏
噫吁嘻
嘻叹
嘻吁
嘻和
嘻嗟
嘻嘻
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 嗚
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钨
惡
乌
弙
烏
汚
污
鎢
恶
螐
诬
洿
嚞
嚉
㗡
㖰
嚀
唉
咳
呔
咵
嗦
㘕
㗦
壯
扻
㕇
迏
𠇟
囬
𠄗
丣
呚
芮
言
妓
呜呜
呜咽
呜呼
噫呜
呜呀
呜乎哀哉
一命呜呼
呜呼哀哉
呜呜祖拉
呜呜隆隆
