Bản dịch của từ 呜哨 trong tiếng Việt
呜哨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
呜哨 (Danh từ)
【wū shào】
01
Tiếng nước dâng/tiếng nước rào rào (âm thanh nước dâng hoặc chảy ầm ầm)
涨水声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呜哨
wū
呜
shào
哨
Các từ liên quan
呜乎
呜呀呀
呜呃
呜呜
呜呜咽咽
哨位
哨兵
哨军
哨卒
哨卡
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 嗚
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钨
惡
乌
弙
烏
汚
污
鎢
恶
螐
诬
洿
嚞
嚉
㗡
㖰
嚀
唉
咳
呔
咵
嗦
㘕
㗦
壯
扻
㕇
迏
𠇟
囬
𠄗
丣
呚
芮
言
妓
呜呜
呜咽
呜呼
噫呜
呜呀
呜乎哀哉
一命呜呼
呜呼哀哉
呜呜祖拉
呜呜隆隆
