Bản dịch của từ 呜哩哇啦 trong tiếng Việt
呜哩哇啦
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
呜哩哇啦 (Thán từ)
【wū lǐ wā lā】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng ồn ầm ĩ, huyên náo; như tiếng la hét, nói chuyện ồn ào (gợi nhớ Hán-Việt: 'huyên náo')
1.象声词。多形容喧嚷声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng lảm nhảm không rõ nghĩa; những lời nghe như 'ù ù, la la' khiến không hiểu
2.形容听不明白的话语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呜哩哇啦
wū
呜
lī
哩
wā
哇
lā
啦
Các từ liên quan
呜乎
呜呀呀
呜呃
呜呜
呜呜咽咽
哩也波哩也啰
哩哩啦啦
哩哩啰啰
哩哩罗罗
哩啰哩
哇俚
哇咬
哇哇
哇哩哇啦
哇啦哇啦
啦呱
啦啦队
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 嗚
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钨
惡
乌
弙
烏
汚
污
鎢
恶
螐
诬
洿
嚞
嚉
㗡
㖰
嚀
唉
咳
呔
咵
嗦
㘕
㗦
壯
扻
㕇
迏
𠇟
囬
𠄗
丣
呚
芮
言
妓
呜呜
呜咽
呜呼
噫呜
呜呀
呜乎哀哉
一命呜呼
呜呼哀哉
呜呜祖拉
呜呜隆隆
