Bản dịch của từ 呟 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

juǎn
01

◎ Lớn tiếng nói thầm thì, lẩm bẩm (như tiếng gió rít, tiếng người nói nhỏ nhưng vang vọng). Ví dụ: tiếng '' như tiếng người lẩm bẩm to, nghe rõ từng âm.

◎ 大声。《集韻•銑韻》:“呟,聲也。”《文選•王褒〈洞箫賦〉》:“哮呷呟唤,躋躓連絶,淈殄沌兮。”李善注:“言其聲之大。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

呟
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,口,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép