Bản dịch của từ 呟 trong tiếng Việt
呟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
呟 (Động từ)
【juǎn】
01
◎ Lớn tiếng nói thầm thì, lẩm bẩm (như tiếng gió rít, tiếng người nói nhỏ nhưng vang vọng). Ví dụ: tiếng '呟' như tiếng người lẩm bẩm to, nghe rõ từng âm.
◎ 大声。《集韻•銑韻》:“呟,聲也。”《文選•王褒〈洞箫賦〉》:“哮呷呟唤,躋躓連絶,淈殄沌兮。”李善注:“言其聲之大。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
