Bản dịch của từ 呟唤 trong tiếng Việt

呟唤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇN/AN/AN/A

呟唤 (Động từ)

juǎn huàn
01

Hét lớn; la to (kêu lên bằng giọng to)

大声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呟唤

juǎn

huàn

Các từ liên quan

唤仗
唤作
唤做
唤则
唤取
呟
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,口,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép