Bản dịch của từ 呢 trong tiếng Việt
呢
Tiểu từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ne | ㄋㄜ˙ | n | e | thanh nhẹ |
呢 (Tiểu từ)
【ne】
01
Thế; nhỉ; vậy; đâu (dùng để hỏi)
用在疑问句 (特指问、选择问、正反问) 的末尾,表示疑问的语气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đấy (dùng ở cuối câu trần thuật, chỉ sự việc còn đang tiếp diễn)
用在陈述句的末尾,表示动作或情况正在继续
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ư; thì (dùng ở cuối câu, chỉ ý ngừng ngắt)
用在句中表示停顿(多为对举)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nhé; nhỉ; cơ; đó; đấy (dùng ở cuối câu trần thuật)
用在陈述句的末尾表示确认事实,使对方信服 (含有指示而兼铺张的语气)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
呢 (Danh từ)
【ne】
01
Chất dạ; vải nỉ
呢子
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ne】【ㄋㄜ˙, ㄋㄧˊ】【NI】
- Các biến thể:
- 䛏, 𠽬, 𣭙, 𠼱
- Hình thái radical:
- ⿰,口,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛪
䮘
聣
埿
尼
郳
怩
䘦
籾
蚭
觬
猊
囇
囈
嚖
呟
嚈
咪
喇
唗
囉
嗊
呼
唍
㧠
泫
炜
承
弩
怞
䒨
泈
𠓩
昕
妲
拆
着呢
呢了
呢呢
堡呢
软呢
管他呢
所以呢
制服呢
早着呢
啥味呢
呢喃
呢子
呢绒
花呢
线呢
薄呢
格子呢
人字呢
华达呢
马裤呢
