Bản dịch của từ 呢呢痴痴 trong tiếng Việt
呢呢痴痴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ne | ㄋㄜ˙ | n | e | thanh nhẹ |
呢呢痴痴 (Tính từ)
【ní ní chī chī】
01
Nói nhảm, lẩm bẩm không rõ ràng
形容傻傻的样子,通常指心情放松。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呢呢痴痴
ne
呢
ne
痴
Các từ liên quan
呢呢
呢喃
呢喃细语
呢子
呢绒
痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
- Bính âm:
- 【ne】【ㄋㄜ˙, ㄋㄧˊ】【NI】
- Các biến thể:
- 䛏, 𠽬, 𣭙, 𠼱
- Hình thái radical:
- ⿰,口,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛪
䮘
聣
埿
尼
郳
怩
䘦
籾
蚭
觬
猊
囇
囈
嚖
呟
嚈
咪
喇
唗
囉
嗊
呼
唍
㧠
泫
炜
承
弩
怞
䒨
泈
𠓩
昕
妲
拆
着呢
呢了
呢呢
堡呢
软呢
管他呢
所以呢
制服呢
早着呢
啥味呢
呢喃
呢子
呢绒
花呢
线呢
薄呢
格子呢
人字呢
华达呢
马裤呢
