Bản dịch của từ 呢绒夹克 trong tiếng Việt
呢绒夹克
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ne | ㄋㄜ˙ | n | e | thanh nhẹ |
呢绒夹克 (Danh từ)
【ní róng jiá kè】
01
Áo khoác ngoài (trang phục)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呢绒夹克
ní
呢
róng
绒
jiá
夹
kè
克
- Bính âm:
- 【ne】【ㄋㄜ˙, ㄋㄧˊ】【NI】
- Các biến thể:
- 䛏, 𠽬, 𣭙, 𠼱
- Hình thái radical:
- ⿰,口,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛪
䮘
聣
埿
尼
郳
怩
䘦
籾
蚭
觬
猊
囇
囈
嚖
呟
嚈
咪
喇
唗
囉
嗊
呼
唍
㧠
泫
炜
承
弩
怞
䒨
泈
𠓩
昕
妲
拆
着呢
呢了
呢呢
堡呢
软呢
管他呢
所以呢
制服呢
早着呢
啥味呢
呢喃
呢子
呢绒
花呢
线呢
薄呢
格子呢
人字呢
华达呢
马裤呢
