Bản dịch của từ 呣 trong tiếng Việt

Thán từTừ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

M

ㄇㄡˊN/AN/AN/A

(Thán từ)

m
01

Hả; hừm (thán từ, tỏ ý nghi vấn.)

表示强烈感情、招呼、答应或疑问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Từ tượng thanh)

m
01

Ờ; ừ; ừm

应答声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

呣
Bính âm:
【m】【ㄇㄡˊ】【MÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép