Bản dịch của từ 呦 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

(Thán từ)

yōu
01

Ô; ôi; trời ơi (kinh ngạc.)

表示惊讶、惊恐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

A; ô; ôi; ồ

表示突然发现或想起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

呦
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
㗀, 𠲭, 𠸰, 𣢄, 𣢜
Hình thái radical:
⿰,口,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép