Bản dịch của từ 呦嘤 trong tiếng Việt
呦嘤
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
呦嘤 (Thán từ)
【yōu yīng】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng chim hoặc thú kêu nhẹ, rúc rích hoặc hót khe khẽ (giống tiếng 'íu íu', 'rít rít').
象声词。形容鸟兽低鸣声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呦嘤
yōu
呦
yīng
嘤
Các từ liên quan
呦呦
呦呦嘤嘤
呦咽
呦鷕
嘤儜
嘤其鸣矣,求其友声
嘤呦
嘤咛
嘤唔
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 㗀, 𠲭, 𠸰, 𣢄, 𣢜
- Hình thái radical:
- ⿰,口,幼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
优
浟
忧
優
峳
羪
逌
怮
耰
獶
㤑
鄾
嘆
囉
哑
嚟
吾
㗎
嘒
哔
呲
嚈
啷
噵
诙
侠
㢤
㧔
㐭
狕
刼
㸓
呡
昂
玡
净
哎呦
呦呦
