Bản dịch của từ 周口 trong tiếng Việt

周口

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

周口 (Từ chỉ nơi chốn)

zhōu kǒu
01

Chu Khẩu (tên một địa danh thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)

中国河南省的一个地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周口

zhōu

kǒu

周
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
Các biến thể:
淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
Hình thái radical:
⿵,⺆,𠮷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép