Bản dịch của từ 周口店 trong tiếng Việt
周口店
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
周口店 (Danh từ)
【zhōu kǒu diàn】
01
Tên địa danh: một trấn/di chỉ khảo cổ ở tỉnh Hà Bắc (Trung Quốc), nổi tiếng vì phát hiện 'Người Bắc Kinh' (hóa thạch người tiền sử) tại hang Long Cốt Sơn.
乡镇名。位在河北省房山县西南,距北平约五十一公里。民国十五年在龙骨山的石灰岩洞,挖掘出两颗人类臼齿,称为「北京人」,是介于猿与人之间的原始人类,目前该遗址建有展览馆,供人参观。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周口店
zhōu
周
kǒu
口
diàn
店
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
- Các biến thể:
- 淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
- Hình thái radical:
- ⿵,⺆,𠮷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駲
𠄗
鸼
𠃕
婤
侜
州
淍
矪
郮
輈
騆
囑
㗑
喢
哄
吟
㖛
咰
哶
囇
㖢
哕
㖕
钕
驻
𠂱
钗
冿
乳
茎
奇
抺
攽
呞
郓
周末
周围
周到
周日
周期
下周
周边
周一
周年
周转
