Bản dịch của từ 周期性 trong tiếng Việt
周期性
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
周期性 (Tính từ)
【zhōu qī xìng】
01
Có tính chu kỳ; lặp đi lặp lại theo vòng (ví dụ: những chuyển động hoặc hiện tượng xảy ra đều đặn theo chu kỳ như thủy triều, trăng tròn trăng khuyết)
物体的周期运动、持续循环的性质。。如:「月圆月缺、潮汐涨退,都是有周期性的。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周期性
zhōu
周
qī
期
xìng
性
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
- Các biến thể:
- 淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
- Hình thái radical:
- ⿵,⺆,𠮷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駲
𠄗
鸼
𠃕
婤
侜
州
淍
矪
郮
輈
騆
囑
㗑
喢
哄
吟
㖛
咰
哶
囇
㖢
哕
㖕
钕
驻
𠂱
钗
冿
乳
茎
奇
抺
攽
呞
郓
周末
周围
周到
周日
周期
下周
周边
周一
周年
周转
