Bản dịch của từ 周期表 trong tiếng Việt

周期表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

周期表 (Danh từ)

zhōu qī biǎo
01

Bảng chu kỳ; chu kỳ biểu

根据周期律,按原子序的大小排序,横列元素,至性质相类的元素复出时,置前元素下,如是排列,即得元素的周期表此表于元素性质的研究及新元素的发现,功用甚大

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周期表

zhōu

biǎo

周
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
Các biến thể:
淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
Hình thái radical:
⿵,⺆,𠮷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép