Bản dịch của từ 周波 trong tiếng Việt

周波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

周波 (Danh từ)

zhōu bō
01

Hz; Hertz (đơn vị tuần suất sóng điện)

电磁波频率单位,一周波等于1周/秒简称周

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bước sóng; chu tần

交流电的变化或电磁波的振荡从一点开始完成一个过程再到这一点,叫做一个周波

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周波

zhōu

Các từ liên quan

周三径一
周严
周乐
周事
周云
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
周
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
Các biến thể:
淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
Hình thái radical:
⿵,⺆,𠮷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép