Bản dịch của từ 周率 trong tiếng Việt

周率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

周率 (Danh từ)

zhōu lǜ
01

Tần số (số lần dao động của sóng điện/điện từ trong 1 giây) — Hán Việt: chu suất

电波每秒钟振动的次数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周率

zhōu

周
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
Các biến thể:
淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
Hình thái radical:
⿵,⺆,𠮷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép