Bản dịch của từ 周瑜打黄盖 trong tiếng Việt
周瑜打黄盖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
周瑜打黄盖 (Danh từ)
【zhōu yú dǎ huáng gài】
01
Chu Du đánh Hoàng Cái (nghĩa bóng: do cả hai bên cùng đồng ý)
如图。经双方同意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chu Du đánh Hoàng Cái (nghĩa bóng: do hai bên cùng thỏa thuận, dàn xếp với nhau)
如图。在双方的默许下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một câu thành ngữ Trung Quốc, nghĩa đen là 'Chu Du đánh Hoàng Cái', dùng để chỉ việc hai người hợp tác giả vờ mâu thuẫn để đạt mục đích chung.
Cf Wu patriot Huang Gai submits to mock beating at the hands of General Zhou Yu to deceive Cao Cao 曹操 before the 208 battle of Redcliff 赤壁之戰|赤壁之战 [Chi4 bì zhī zhàn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周瑜打黄盖
zhōu
周
yú
瑜
dǎ
打
huáng
黄
gài
盖
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
- Các biến thể:
- 淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
- Hình thái radical:
- ⿵,⺆,𠮷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駲
𠄗
鸼
𠃕
婤
侜
州
淍
矪
郮
輈
騆
囑
㗑
喢
哄
吟
㖛
咰
哶
囇
㖢
哕
㖕
钕
驻
𠂱
钗
冿
乳
茎
奇
抺
攽
呞
郓
周末
周围
周到
周日
周期
下周
周边
周一
周年
周转
