Bản dịch của từ 周转 trong tiếng Việt

周转

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

周转 (Động từ)

zhōu zhuǎn
01

Luân chuyển; quay vòng (đồng vốn)

指资金从投入生产到销售产品收回货币的流转过程反复进行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng chung; chuyền nhau (sử dụng)

指个人或团体的经费开支调度或物品的轮流使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周转

zhōu

zhuǎn

Các từ liên quan

周三径一
周严
周乐
周事
周云
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
周
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
Các biến thể:
淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
Hình thái radical:
⿵,⺆,𠮷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép