Bản dịch của từ 周速 trong tiếng Việt
周速
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
周速 (Danh từ)
【zhōu sù】
01
Thời gian chu kỳ
周期
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vận tốc chu kỳ
循环速度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周速
zhōu
周
sù
速
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
- Các biến thể:
- 淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
- Hình thái radical:
- ⿵,⺆,𠮷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駲
𠄗
鸼
𠃕
婤
侜
州
淍
矪
郮
輈
騆
囑
㗑
喢
哄
吟
㖛
咰
哶
囇
㖢
哕
㖕
钕
驻
𠂱
钗
冿
乳
茎
奇
抺
攽
呞
郓
周末
周围
周到
周日
周期
下周
周边
周一
周年
周转
