Bản dịch của từ 周髀算经 trong tiếng Việt
周髀算经
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
周髀算经 (Thành ngữ)
【zhōu bì suàn jīng】
01
Chu Bị Toán Kinh
中国古代的数学书籍,主要讨论了天文学和地理学中的一些数学问题。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周髀算经
zhōu
周
bì
髀
suàn
算
jīng
经
Các từ liên quan
周三径一
周严
周乐
周事
周云
髀枢
髀殖
髀盖
髀石
髀秋
算不了
算不得
算了
算事
算人
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
- Các biến thể:
- 淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
- Hình thái radical:
- ⿵,⺆,𠮷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駲
𠄗
鸼
𠃕
婤
侜
州
淍
矪
郮
輈
騆
囑
㗑
喢
哄
吟
㖛
咰
哶
囇
㖢
哕
㖕
钕
驻
𠂱
钗
冿
乳
茎
奇
抺
攽
呞
郓
周末
周围
周到
周日
周期
下周
周边
周一
周年
周转
