Bản dịch của từ 呪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

(Danh từ)

zhòu
01

Huếnh; như 'huếch hoác; trống huếch'.Cũng như chú .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

呪
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
䛆, 咒, 喌, 詋, 詶
Hình thái radical:
⿰口兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép