Bản dịch của từ 呫哔 trong tiếng Việt

呫哔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

呫哔 (Động từ)

tiè bì
01

Nói lảm nhảm

诵读

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呫哔

tiè

Các từ liên quan

呫呫
呫唫
呫嗫
呫嚅
呫毕
哔剥
哔叽
哔叽缎
哔吱
哔哔剥剥
呫
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【CHIẾP.XIẾP.THIẾP.TRIỆP.TRIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép