Bản dịch của từ 呮 trong tiếng Việt
呮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
呮 (Động từ)
【qì】
01
Ngồi thõng chân xuống (như kiểu ngồi thoải mái, chân buông xuống)
垂足坐。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍCH】
- Các biến thể:
- 跂
- Hình thái radical:
- ⿰,口,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨乚一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰴
䒗
䁈
㮑
汔
䏅
揭
㗊
湆
㰟
妻
㦢
卮
胑
䵹
栀
菭
泜
秓
椥
衼
鳷
脂
榰
嘸
嗉
唅
㗑
吩
囒
㗓
㘚
嗆
嚷
唭
㘂
坦
坵
䏚
冐
钍
苜
鸣
泂
殀
枓
拧
𠈗
