Bản dịch của từ 呰 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

(Tính từ)

01

Tính; tính toán

同'訾'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lười biếng; biếng nhác

同'啙'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

呰
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
些, 訾, 齜, 啙
Hình thái radical:
⿱此口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép