Bản dịch của từ 呰呰 trong tiếng Việt

呰呰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

呰呰 (Động từ)

zí zǐ
01

Chê bai, gièm pha, nói xấu người khác (điều tiếng, nhục mạ)

诋毁。呰,通“訾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呰呰

Các từ liên quan

呰牙咧嘴
呰窳
呰
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
些, 訾, 齜, 啙
Hình thái radical:
⿱此口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép