Bản dịch của từ 呰牙咧嘴 trong tiếng Việt
呰牙咧嘴
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
呰牙咧嘴 (Cụm từ)
【zí yá liě zuǐ】
01
Cắn răng nghiến môi, méo mặt vì đau đớn (miêu tả nét mặt do đau khổ hoặc chịu đựng)
呲牙咧嘴。形容痛苦之状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呰牙咧嘴
zǐ
呰
yá
牙
liě
咧
zuǐ
嘴
Các từ liên quan
呰呰
呰窳
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
咧咧
咧嘴
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 些, 訾, 齜, 啙
- Hình thái radical:
- ⿱此口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沝
茈
㜽
秭
榟
紫
滓
耔
紪
仔
矷
㧗
偨
趀
縒
疵
髊
跐
刺
骴
呲
玼
差
蠀
嗨
㗁
嚌
㘐
嘪
唩
嚆
啤
㖉
命
合
嚃
衶
庠
兺
茢
㤺
柇
皅
垟
砑
㤛
珅
怎
