Bản dịch của từ 呱叽 trong tiếng Việt
呱叽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎ | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
呱叽 (Danh từ)
【guā jī】
01
Tiếng kêu của ếch hoặc con vật nhỏ, âm thanh vui vẻ
见“呱唧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呱叽
gū
呱
jī
叽
Các từ liên quan
呱呱
呱呱叫
呱呱啼
呱呱坠地
呱呱堕地
叽冷
叽叽
叽叽咕咕
叽叽咯咯
叽叽哇哇
- Bính âm:
- 【guǎ】【ㄍㄨ, ㄍㄨㄚˇ】【CÔ, OA】
- Các biến thể:
- 哌, 𠲐, 𠶩, 𠽿
- Hình thái radical:
- ⿰,口,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騧
銛
鸹
趏
颪
括
䒷
諣
铦
桰
緺
瓜
軱
菇
巬
唂
杚
估
㠫
鴣
箛
橭
轱
巭
冎
剮
咼
寡
䈑
呙
叧
𠆣
㒷
剐
㕨
㘎
嗝
史
啻
㘓
㖁
吵
㕾
啓
噜
囉
钏
乶
枬
雨
狜
钔
斉
𠈨
㤖
𠈍
䂘
㢤
呱呱
呱呱
呱嗒
呱嗒
呱唧
呱哒
顶呱呱
呱呱叫
呱呱坠地
叽里呱啦
咭咭呱呱
拉呱
啦呱儿
拉呱儿
