Bản dịch của từ 呱呱而泣 trong tiếng Việt

呱呱而泣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨguthanh ngang

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

呱呱而泣 (Động từ)

gū gū ér qì
01

Khóc như trẻ con; tiếng khóc thút thít.

呱呱:婴儿的啼哭声;泣:小声哭。像婴孩一样哭啼不停。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呱呱而泣

ér

Các từ liên quan

呱叽
呱呱
呱呱叫
呱呱啼
呱呱坠地
而上
而下
而且
而乃
而亦
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
呱
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨ, ㄍㄨㄚˇ】【CÔ, OA】
Các biến thể:
哌, 𠲐, 𠶩, 𠽿
Hình thái radical:
⿰,口,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép