Bản dịch của từ 呱嗒 trong tiếng Việt
呱嗒
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎ | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
呱嗒 (Thán từ)
【guā dā】
01
Lạo xạo (từ tượng thanh)
象声词
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Châm chọc; châm chích
讽刺;挖苦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lọc cọc; lập cập
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呱嗒
guā
呱
dā
嗒
Các từ liên quan
呱叽
呱呱
呱呱叫
呱呱啼
呱呱坠地
嗒丧
嗒焉自丧
- Bính âm:
- 【guǎ】【ㄍㄨ, ㄍㄨㄚˇ】【CÔ, OA】
- Các biến thể:
- 哌, 𠲐, 𠶩, 𠽿
- Hình thái radical:
- ⿰,口,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騧
銛
鸹
趏
颪
括
䒷
諣
铦
桰
緺
瓜
軱
菇
巬
唂
杚
估
㠫
鴣
箛
橭
轱
巭
冎
剮
咼
寡
䈑
呙
叧
𠆣
㒷
剐
㕨
㘎
嗝
史
啻
㘓
㖁
吵
㕾
啓
噜
囉
钏
乶
枬
雨
狜
钔
斉
𠈨
㤖
𠈍
䂘
㢤
呱呱
呱呱
呱嗒
呱嗒
呱唧
呱哒
顶呱呱
呱呱叫
呱呱坠地
叽里呱啦
咭咭呱呱
拉呱
啦呱儿
拉呱儿
