Bản dịch của từ 呲儿 trong tiếng Việt
呲儿
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
呲儿 (Trạng từ)
【cī ér】
01
Xỉ vả; cười; tiếng cười
呲儿是指发出笑声的声音,通常表示开心或调皮的情绪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呲儿
cī
呲
ér
儿
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘ】【XI】
- Các biến thể:
- 飺, 齜
- Hình thái radical:
- ⿰,口,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髭
葘
鲻
頿
鰦
锱
資
孜
孳
齜
齐
玆
骴
呰
髊
玼
刺
齹
跐
粢
蠀
趀
偨
差
啘
嗮
吿
哳
哤
嘇
噢
咨
吣
㖜
喻
呞
乺
祚
咦
胒
洶
类
𠗏
洐
洫
迷
䄃
砘
呲牙
呲笑
