Bản dịch của từ 呲呲 trong tiếng Việt
呲呲
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
呲呲 (Thán từ)
【cī cī】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng kêu rít, lách cách liên tục, như tiếng đồ vật ma sát hoặc tiếng kim loại va chạm.
象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呲呲
cī
呲
Các từ liên quan
呲牙
呲牙咧嘴
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘ】【XI】
- Các biến thể:
- 飺, 齜
- Hình thái radical:
- ⿰,口,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髭
葘
鲻
頿
鰦
锱
資
孜
孳
齜
齐
玆
骴
呰
髊
玼
刺
齹
跐
粢
蠀
趀
偨
差
啘
嗮
吿
哳
哤
嘇
噢
咨
吣
㖜
喻
呞
乺
祚
咦
胒
洶
类
𠗏
洐
洫
迷
䄃
砘
呲牙
呲笑
