Bản dịch của từ 味 trong tiếng Việt
味
Danh từChữ sốĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
味 (Danh từ)
【wèi】
01
Ý vị; ý nghĩa
意味; 趣味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Món; món ăn
某类食品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vị
舌头品尝东西时产生的酸;甜;苦;辣;咸等感觉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mùi
鼻子闻东西得到的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Phong cách; tính cách; khí chất; khí phách
男性;女性的吸引力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Âm; giọng
说话带有某个地方的口音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
味 (Chữ số)
【wèi】
01
Món ăn; vị (thuốc)
中药配方;药物的一种叫一味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
味 (Động từ)
【wèi】
01
Nếm; thử; nếm thử; thưởng thức
辨别滋味;体会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 未
- Hình thái radical:
- ⿰,口,未
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喡
䮹
磑
瞆
未
鮇
喂
熭
叞
䲁
躗
䬿
呆
吚
咶
囉
唖
哧
嚐
㗏
噒
君
啘
咖
䏝
岴
狚
钖
夝
呩
𠒊
坷
怛
宙
㚹
若
味道
滋味
口味
意味
品味
风味
气味
美味
趣味
香味
