Bản dịch của từ 味之素 trong tiếng Việt

味之素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

味之素 (Danh từ)

wèi zhī sù
01

Bột ngọt

一种调味品,也指一种品牌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 味之素

wèi

zhī

Các từ liên quan

味况
味口
味同嚼蜡
味外味
味如嚼蜡
之个
之乎者也
之任
之前
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
味
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,未
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép