Bản dịch của từ 味览 trong tiếng Việt

味览

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

味览 (Động từ)

wèi lǎn
01

Dùng tâm ý mà xem kỹ, xem xét tỉ mỉ

犹言用心细览。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 味览

wèi

lǎn

Các từ liên quan

味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
览历
览取
览古
览察
览总
味
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,未
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép