Bản dịch của từ 味觉 trong tiếng Việt

味觉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

味觉 (Danh từ)

wèi jué
01

Vị giác (cảm giác của lưỡi)

舌头与液体或者溶解于液体的物质接触时所产生的感觉甜、酸、苦、咸是最基本的四种味觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 味觉

wèi

jué

味
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,未
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép