Bản dịch của từ 味道 trong tiếng Việt
味道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
味道 (Danh từ)
【wèi dao】
01
Vị; mùi; mùi vị
物质所具有的能使舌头得到某种味觉的特性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thích thú; thú vị; hứng thú
人或者事物的趣味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tư vị; cảm giác; cảm nhận
比喻某种感受、情趣、意味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 味道
wèi
味
dào
道
Các từ liên quan
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 未
- Hình thái radical:
- ⿰,口,未
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喡
䮹
磑
瞆
未
鮇
喂
熭
叞
䲁
躗
䬿
呆
吚
咶
囉
唖
哧
嚐
㗏
噒
君
啘
咖
䏝
岴
狚
钖
夝
呩
𠒊
坷
怛
宙
㚹
若
味道
滋味
口味
意味
品味
风味
气味
美味
趣味
香味
