Bản dịch của từ 呴俞 trong tiếng Việt

呴俞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˇxuthanh hỏi

呴俞 (Tính từ)

hǒu yú
01

Âu yếm, chiều chuộng, ân cần vuốt ve (thuộc hành vi giáo dưỡng, nuôi nấng và yêu thương).

2.化育爱抚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dáng vẻ hòa nhã, ôn hòa và dễ thương (tính cách nhu hòa, dịu dàng)

3.和悦温顺貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng lời nói giải thích, giảng rõ; tương tự ''、'' (giải thích, răn dạy bằng lời)

1.亦作“呴谕”。亦作“呴喻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呴俞

Các từ liên quan

呴偷
呴吁
呴呕
呴呴
呴呴呕呕
俞俞
俞儿
俞儿舞
俞儿骑
俞允
呴
Bính âm:
【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HA】
Các biến thể:
吼, 咻, 喣, 𠯜, 𠴁, 雊
Hình thái radical:
⿰口句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép