Bản dịch của từ 呴呕 trong tiếng Việt

呴呕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˇxuthanh hỏi

呴呕 (Động từ)

hóu ǒu
01

Nói năng hòa nhã, lời nói ôn hòa (Hán-Việt: khẩu hoà)

谓言语和悦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呴呕

ǒu

Các từ liên quan

呴俞
呴偷
呴吁
呴呴
呴呴呕呕
呕凤
呕吐
呕吟
呕吼
呕呀
呴
Bính âm:
【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HA】
Các biến thể:
吼, 咻, 喣, 𠯜, 𠴁, 雊
Hình thái radical:
⿰口句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép