Bản dịch của từ 呴呴 trong tiếng Việt
呴呴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
呴呴 (Tính từ)
【hóu hǒu】
01
Í nghĩa: dịu dàng, ôn hòa (thái độ, cử chỉ nhẹ nhàng)
1.温和貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.道教称心脏之神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呴呴
xǔ
呴
Các từ liên quan
呴俞
呴偷
呴吁
呴呕
呴呴呕呕
呴呴濡沫
呴喻
呴嘘
呴嘷
呴愉
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HA】
- Các biến thể:
- 吼, 咻, 喣, 𠯜, 𠴁, 雊
- Hình thái radical:
- ⿰口句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥠
詡
諿
珝
䅡
栩
稰
浒
滸
喣
㑯
盨
㖃
犼
吼
㸸
吽
詬
夠
觏
冓
彀
够
媾
坸
䞀
搆
䃓
傋
喡
㗚
咋
噢
哘
嚮
咈
嚯
嚚
吮
嚘
唊
迥
苸
抦
呸
炞
㑕
兩
杭
籵
玫
茌
衱
