Bản dịch của từ 呴嘘 trong tiếng Việt
呴嘘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
呴嘘 (Danh từ)
【hǒu xū】
01
Một thuật pháp của Đạo gia liên quan đến thở và điều khí (tụnạ, luyện khí, nuôi tính), tức kỹ thuật hít thở và điều hoà nội khí
谓道家的吐纳之术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呴嘘
xǔ
呴
xū
嘘
Các từ liên quan
呴俞
呴偷
呴吁
呴呕
呴呴
嘘叹
嘘吸
嘘呵
嘘咻
嘘哩
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HA】
- Các biến thể:
- 吼, 咻, 喣, 𠯜, 𠴁, 雊
- Hình thái radical:
- ⿰口句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥠
詡
諿
珝
䅡
栩
稰
浒
滸
喣
㑯
盨
㖃
犼
吼
㸸
吽
詬
夠
觏
冓
彀
够
媾
坸
䞀
搆
䃓
傋
喡
㗚
咋
噢
哘
嚮
咈
嚯
嚚
吮
嚘
唊
迥
苸
抦
呸
炞
㑕
兩
杭
籵
玫
茌
衱
