Bản dịch của từ 呴沫 trong tiếng Việt
呴沫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
呴沫 (Động từ)
【hǒu mò】
01
An ủi, xoa dịu hoặc cứu giúp (chỉ hành động an ủi, che chở như trong văn言《庄子》)
语出《庄子.大宗师》。喻指抚慰或救助。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呴沫
xǔ
呴
mò
沫
Các từ liên quan
呴俞
呴偷
呴吁
呴呕
呴呴
沫水
沫血
沫雨
沫饽
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HA】
- Các biến thể:
- 吼, 咻, 喣, 𠯜, 𠴁, 雊
- Hình thái radical:
- ⿰口句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥠
詡
諿
珝
䅡
栩
稰
浒
滸
喣
㑯
盨
㖃
犼
吼
㸸
吽
詬
夠
觏
冓
彀
够
媾
坸
䞀
搆
䃓
傋
喡
㗚
咋
噢
哘
嚮
咈
嚯
嚚
吮
嚘
唊
迥
苸
抦
呸
炞
㑕
兩
杭
籵
玫
茌
衱
