Bản dịch của từ 呵卵脬 trong tiếng Việt
呵卵脬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
Hē | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
呵卵脬 (Động từ)
【hē luǎn pāo】
01
He egg có nghĩa là mắng mỏ, mắng mỏ (từ thông tục hoặc tiếng địa phương, tương tự như mắng mỏ người khác)
犹呵卵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵卵脬
hē
呵
luǎn
卵
pāo
脬
Các từ liên quan
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
- Các biến thể:
- 㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吖
锕
啊
錒
腌
阿
啊
嗄
啊
啊
苛
喝
欱
何
㰤
訶
蠚
𠀀
诃
嗬
抲
呩
喋
唲
㖒
嗺
嗃
㘀
噜
啠
㘛
啦
喃
妵
狜
官
坫
𠁪
姄
刵
疠
枒
䏘
玢
贮
呵呵
呵护
呵斥
呵欠
叱呵
呵责
呵喝
呵气
呵禁
阿呵
