Bản dịch của từ 呵呵大笑 trong tiếng Việt
呵呵大笑
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
Hē | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
呵呵大笑 (Cụm từ)
【hē hē dà xiào】
01
Cười to, cười vang và rất vui vẻ (thường là bật cười mạnh, có chút khoái trá)
笑得很愉快,声音响亮。。三国演义.第十六回:「当下吕布射中画戟小枝,呵呵大笑,掷弓于地。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵呵大笑
hē
呵
hē
呵
dà
大
xiào
笑
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
- Các biến thể:
- 㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吖
锕
啊
錒
腌
阿
啊
嗄
啊
啊
苛
喝
欱
何
㰤
訶
蠚
𠀀
诃
嗬
抲
呩
喋
唲
㖒
嗺
嗃
㘀
噜
啠
㘛
啦
喃
妵
狜
官
坫
𠁪
姄
刵
疠
枒
䏘
玢
贮
呵呵
呵护
呵斥
呵欠
叱呵
呵责
呵喝
呵气
呵禁
阿呵
