Bản dịch của từ 呵嘘 trong tiếng Việt

呵嘘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜhethanh ngang

ㄎㄜkethanh ngang

呵嘘 (Động từ)

hē xū
01

Thổi ra hơi; huýt nhẹ (thổi nhẹ bằng miệng để phát ra âm “xù” hoặc để dỗ, trêu hoặc biểu lộ khinh bỉ)

1.嘘气;吹气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thăm hỏi, quan tâm tới tình hình (ăn ở, sức khỏe) của người khác; hỏi han ân cần

2.喻关心冷暖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵嘘

Các từ liên quan

呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
嘘叹
嘘吸
嘘呵
嘘咻
嘘哩
呵
Bính âm:
【hē】【ㄏㄜ】【HA】
Các biến thể:
㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
Hình thái radical:
⿰,口,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép