Bản dịch của từ 呵导 trong tiếng Việt

呵导

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜhethanh ngang

ㄎㄜkethanh ngang

呵导 (Động từ)

hē dǎo
01

Thốt ra, nói (cách khẽ bảo/ra lệnh); xem '呵道' (dùng để mô tả cách nói ngắn, thường là gọi hoặc bảo ai đó)

见“呵道”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵导

dǎo

Các từ liên quan

呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
导习
导产
导从
导仗
呵
Bính âm:
【hē】【ㄏㄜ】【HA】
Các biến thể:
㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
Hình thái radical:
⿰,口,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép